Đang mở trang…
Unit 11 · カタカナB · Từ katakana B
Từ 796–845 · 50 từ · 3 phần. Học từng phần khoảng 20 từ: đọc nghĩa, ví dụ và cụm từ, rồi luyện trắc nghiệm kiểu JLPT ngay phần đó.
Tổng hợp · 20 câu