~っぽい
trông như, có vẻ ~; có nhiều ~; hay ~, dễ ~ (tính cách)
Luyện mẫu này①Trông giống, có vẻ như ~; có nhiều ~
Diễn tả cảm giác “có nét giống ~, trông như ~” (子供っぽい: người lớn mà trẻ con; 大人っぽい: trông chín chắn như người lớn), hoặc “chứa nhiều ~, ngả về ~” (水っぽい: loãng, nhiều nước; 白っぽい: ngả trắng). Là cách nói thân mật, hay dùng trong hội thoại; tùy từ mà mang ý chê (子供っぽい) hoặc trung tính, thậm chí khen (大人っぽい).
父は時々子供っぽいことを言って、母を困らせる。
Bố tôi thỉnh thoảng nói những câu trẻ con, làm mẹ tôi khó xử.
このスープは水っぽくて、あまり味がしない。
Món súp này loãng quá, chẳng có mấy vị.
遠くに白っぽい建物が見える。
Ở đằng xa có thể thấy một tòa nhà màu trăng trắng.
②Hay ~, dễ ~ (khuynh hướng, tính cách)
Nói về tính cách, thói quen của một người: dễ, hay làm việc gì đó (thường là điều không tốt), vd 忘れっぽい (hay quên), 怒りっぽい (dễ nổi nóng), 飽きっぽい (mau chán). Chỉ đi với một số động từ quen dùng.
最近忘れっぽくて、よく傘を電車に置いてきてしまう。
Dạo này tôi hay quên, cứ để quên ô trên tàu suốt.
姪は飽きっぽくて、どんな習い事も長く続かない。
Cháu gái tôi mau chán nên học thêm môn gì cũng không theo được lâu.
疲れていると、誰でも怒りっぽくなる。
Khi mệt mỏi thì ai cũng dễ cáu gắt.
Lưu ý
- Nghĩa ② chủ yếu dùng để chê, nhận xét tiêu cực, và chỉ đi với một số động từ như 忘れる, 怒る, 飽きる. Không nói ×勉強しっぽい.
- Một vài tính từ い cũng đi với っぽい (bỏ い): 安っぽい (trông rẻ tiền), 荒っぽい (thô bạo).
- っぽい chia như tính từ い: っぽくない, っぽかった, っぽくて, っぽく見える.
Phân biệt
- らしいN + らしい: đúng chất, đúng bản chất của chính N (子供らしい: đứa trẻ hồn nhiên đúng kiểu trẻ con – khen); N + っぽい: không phải N nhưng có nét giống N (子供っぽい: người lớn mà trẻ con – chê).
- がちVます/N + がち nói về sự việc (thường là xấu) hay xảy ra, tức tần suất: 遅れがち (Vます), 病気がち (N); Vます + っぽい nói về tính cách, khuynh hướng vốn có của người: 忘れっぽい人.
