Đang mở trang…
Đang mở trang…
Làm theo sách: mở 文法Buddy N3 và ghi số đáp án vào phiếu trả lời, gõ câu 書いてみよう để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ. Luyện thêm: bài tập tự soạn theo bố cục sách — 確認しよう, 書いてみよう, まとめの練習. Làm xong có thể xuất file kết quả gửi giáo viên.
Mở sách 文法Buddy N3 ở Sách tr. 63–74 · PDF 54–65.
App không có câu hỏi của sách — đây là phiếu trả lời: chọn số đáp án theo sách, gõ câu 書いてみよう bạn viết để Sensei xem, cuối bài chấm まとめ.
Đã làm 0/83 câu · lưu trên máy này
Phím: 1–4 chọn · O/X chọn ○/× · ←/→ đổi bong bóng · ↑/↓ đổi câu
Gợi ý chung: N/なA + っぽい: ① trông giống/có nhiều chất N (子どもっぽい, 熱っぽい); ② Vます bỏ ます + っぽい: hay/dễ làm việc đó, thường là đánh giá xấu (忘れっぽい, 怒りっぽい). Biến đổi như tính từ い: っぽく, っぽくない.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Thể thường + からといって: dù có lý do A cũng không thể nói chắc B, hoặc A không phải lý do chính đáng để làm B. Vế sau thường phủ định: とは限らない, わけではない, てはいけない, のはよくない…
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Thể thường (N/なA có thể bỏ だ) + とは限らない: không hẳn lúc nào cũng…, có ngoại lệ. Hay đi với からといって, いつも, みんな, 必ずしも.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Thể thường (なAな, Nの/Nな) + わけだ: kết luận đương nhiên từ sự thật/tình huống, hoặc 'hèn gì…' khi hiểu ra lý do (hay đi với どうりで, それで, だから). というわけだ dùng để nói lại hoặc xác nhận.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vて/Vないで + ほしい/もらいたい/いただきたい: mong người khác làm (hoặc đừng làm). Muốn chính mình được làm thì dùng thể sai khiến + てほしい/ていただきたい (休ませてほしい).
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gợi ý chung: Vる + くらいなら: thà làm B còn hơn làm A (A là điều tệ nhất). Vế B hay đi với ほうがいい, ほうがましだ, なさい.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Gõ cả câu tiếng Nhật bạn viết vào sách.
Đoạn dài
Đoạn 1
Đọc câu hỏi, nghe hội thoại rồi chọn việc người nói cần làm
File Word (.docx) ghi lại bài bạn đã làm trên máy này: số đáp án đã chọn và câu tự viết của phần Làm theo sách, câu trả lời phần Luyện thêm và bài dịch câu của bài. Không kèm đáp án — để giáo viên xem tiến độ.