~せいで/~せいだ/~せいか
tại, do… mà (kết quả xấu); có lẽ do… mà
Luyện mẫu này①Nguyên nhân dẫn tới kết quả xấu: tại, do, vì… mà
A là nguyên nhân gây ra kết quả xấu B, thường kèm ý trách móc, đổ lỗi hoặc tiếc nuối. Có thể đặt cuối câu theo dạng B のは A せいだ (A là danh từ thì dùng N のせいだ; động từ, tính từ nối thẳng, không thêm の).
昨日の大雨のせいで、電車が運休になった。
Do trận mưa lớn hôm qua mà tàu đã phải tạm ngừng chạy.
寝る前にコーヒーを飲んだせいで、なかなか眠れなかった。
Tại uống cà phê trước khi ngủ nên tôi mãi không ngủ được.
試合に負けたのは、私がミスをしたせいだ。
Trận đấu bị thua là tại tôi đã mắc lỗi.
②Không chắc nguyên nhân: có lẽ (là) do… mà
Người nói đoán A có lẽ là nguyên nhân của B nhưng không chắc chắn. Vế sau thường là kết quả không tốt, nhưng cũng có thể là kết quả trung tính hoặc tốt (薬を飲んだせいか、楽になった).
年のせいか、最近疲れやすくなった。
Có lẽ do tuổi tác mà dạo này tôi dễ mệt.
気温が高いせいか、今年は花が早く咲いた。
Có lẽ do nhiệt độ cao nên năm nay hoa nở sớm.
引っ越したばかりのせいか、なんだか落ち着かない。
Có lẽ vì mới chuyển nhà nên tôi cứ thấy bồn chồn sao đó.
Lưu ý
- Với せいで/せいだ, vế sau là kết quả xấu; kết quả tốt thì dùng おかげで.
- Thành ngữ 気のせい = 'do mình tưởng tượng'; 気のせいか… = 'không biết có phải do mình tưởng không, nhưng…'.
- Đổ lỗi trực tiếp (あなたのせいだ) nghe khá gay gắt, cần cẩn thận khi nói với người trên.
Phân biệt
- おかげでおかげで: nguyên nhân dẫn tới kết quả tốt, kèm lòng biết ơn; せいで: nguyên nhân dẫn tới kết quả xấu, kèm ý trách móc. Dùng おかげで cho kết quả xấu là mỉa mai.
- ため(に)ため(に) (nguyên nhân) khách quan, trung tính, hay dùng trong thông báo; せいで thể hiện cảm xúc tiêu cực của người nói.
