~ようとする/~ようとしない
cố gắng, định làm…; vừa định… thì; (người khác) không chịu làm…
Luyện mẫu này①Cố gắng, ra sức làm; định làm (thì…)
Diễn tả việc ra sức, cố gắng thực hiện một hành động, thường dùng khi việc đó chưa thành (~ようとしたが…). Dạng ~ようとしたとき/ところ nghĩa là 'vừa định… thì'; với động từ không ý chí (ドアが閉まろうとしている) nghĩa là 'sắp sửa'.
彼は重い荷物を一人で運ぼうとしたが、無理だった。
Anh ấy đã cố một mình khiêng kiện hành lý nặng nhưng không nổi.
バスに乗ろうとしたとき、財布がないことに気づいた。
Đúng lúc định lên xe buýt thì tôi nhận ra mình không mang ví.
救助隊は川に落ちた子どもを助けようとしている。
Đội cứu hộ đang ra sức cứu đứa trẻ bị rơi xuống sông.
②Dạng phủ định: không chịu, không có ý định làm
Nói rằng ai đó hoàn toàn không có ý muốn làm việc lẽ ra nên làm, mang sắc thái phê phán, bực bội. Chủ yếu dùng để nói về người khác, ít dùng cho bản thân người nói.
息子はいくら注意しても、部屋を片付けようとしない。
Dù tôi nhắc bao nhiêu lần, con trai tôi vẫn không chịu dọn phòng.
部長は部下の意見を聞こうとしない。
Trưởng phòng không chịu lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
Lưu ý
- Cách tạo thể ý chí rồi thêm とする: 書く→書こう, 食べる→食べよう, する→しよう, 来る→来よう.
- Muốn nói chính mình 'không định làm' thì dùng つもりはない; ようとしない chủ yếu nói về thái độ của người khác.
Phân biệt
- ようにするようにする là cố gắng duy trì thành thói quen (毎日野菜を食べるようにする); ようとする là ra sức thực hiện một hành động cụ thể vào một lúc nào đó, thường chưa thành.
- つもりだつもりだ chỉ ý định trong đầu, chưa hành động; ようとする nhấn mạnh việc đã bắt tay vào làm hoặc sắp sửa làm.
