~ますように/~ませんように
cầu mong, mong sao (điều gì đó xảy ra / không xảy ra)
Luyện mẫu nàyCầu mong, cầu nguyện cho một điều (không) xảy ra
Dùng để cầu mong, khấn nguyện một điều nằm ngoài khả năng kiểm soát của người nói (thời tiết, sức khỏe, kết quả thi…). Thường đứng cuối câu như một lời nguyện, hay đi kèm どうか/どうぞ; động từ thường là động từ không ý chí hoặc thể khả năng (なる、治る、合格できる…).
どうか明日の試験に合格できますように。
Cầu mong ngày mai mình thi đỗ.
旅行の日は雨が降りませんように。
Mong sao hôm đi du lịch trời không mưa.
新しい年が皆様にとって良い一年になりますように。
Chúc năm mới sẽ là một năm tốt đẹp với mọi người.
Lưu ý
- Rất hay dùng làm lời chúc cuối thư, email, thiệp (年賀状): 「お体を大切になさいますように」、「良いお年をお迎えになりますように」. Cách này lịch sự, nhẹ nhàng hơn câu mệnh lệnh hay nhờ vả.
- Khi muốn nói rõ ai đang cầu nguyện thì dùng thể thường + ように + 祈る/願う: 合格できるように祈っています.
- Không dùng cho việc mình hoàn toàn tự quyết được bằng ý chí: ×毎日勉強しますように → 毎日勉強しようと思う. Muốn cầu cho bản thân làm được thì dùng thể khả năng: 毎日勉強できますように.
Phân biệt
- てほしい~てほしい chỉ nói ra mong muốn của mình, dùng được ở giữa câu (雨がやんでほしい = muốn mưa tạnh). ますように mang sắc thái cầu khấn, chúc tụng, thường đứng cuối câu như lời nguyện (雨がやみますように = cầu cho mưa tạnh).
