sự bảo vệ (thiên nhiên, thông tin); che chở, tạm giữ (người lạc); trợ cấp xã hội保護
Còn nghĩa: chăm sóc, bảo vệ, che chở
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- hai chữ gần nghĩa ghép lại, nghĩa rộng hơn từng chữ
- So với tiếng Việt
- Lệch: bảo hộ Tiếng Việt "bảo hộ" dùng hẹp (bảo hộ lao động, công dân); 保護 dùng rộng: bảo vệ thiên nhiên, thông tin, tạm giữ người lạc.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 保 ở cuối · 〜保
Có 保 ở đầu · 保〜
- 保存sự bảo quản, lưu giữ; lưu (dữ liệu)BẢO TỒN≈ lệchMMK
- 保留tạm hoãn, bảo lưu; giữ máy chờ (điện thoại)BẢO LƯU≈ lệchSMT
- 保育園nhà trẻBẢO DỤC VIÊNBDY
Có 保 ở giữa · 〜保〜
Có 保 · 保
Hay đi với
- 自然保護bảo vệ thiên nhiên
- 動物保護bảo vệ động vật
- 保護者phụ huynh, người giám hộ
- 生活保護を受けるnhận trợ cấp sinh hoạt
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 保護者 hay gặp ở trường học = phụ huynh. 過保護 = bao bọc, nuông chiều quá mức.
Ví dụ
この森では、珍しい鳥を保護している。
Ở khu rừng này, người ta bảo vệ những loài chim quý hiếm.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 9
- #691証明sự chứng minh, xác nhận (bằng chứng cứ, giấy tờ)
- #692変更sự thay đổi (kế hoạch, nội dung đã định)
- #693保存sự bảo quản, lưu giữ; lưu (dữ liệu)
- #694保護sự bảo vệ (thiên nhiên, thông tin); che chở, tạm giữ (người lạc); trợ cấp xã hội
- #695環境môi trường (tự nhiên); môi trường, điều kiện xung quanh (sống, làm việc)
- #696資源tài nguyên
- #697不足sự thiếu, không đủ