訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
保
bảo vệ, đảm bảo, duy trì
Bảo · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
保
· bảo vệ, đảm bảo, duy trì
Người đứng ôm đứa trẻ để bảo vệ, che chở. Nghĩa là bảo vệ.
亻
Người
呆
Trẻ nhỏ
Họ từ / từ liên quan
健康保険証
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
保証書
ほしょうしょ
Giấy bảo hành.
保護
ほご
chăm sóc, bảo vệ, che chở
保障
ほしょう
đảm bảo, bảo hành
保証
ほしょう
bảo đảm, cam kết, bảo hành
保存
ほぞん
bảo tồn, lưu giữ
保健
ほけん
bảo vệ sức khỏe, vệ sinh
確保
かくほ
đảm bảo, giữ vững
保育
ほいく
nuôi dạy, chăm sóc
保温
ほおん
giữ nhiệt, bảo ôn
保管
ほかん
bảo quản, lưu kho
保険
ほけん
bảo hiểm, bảo đảm