Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 105/107Trang sau 眩HuyễnNgoài JLPTchóng mặt, hoa mắtげん.す · くるめ.く · まぶ.しい眩L0眸MâuN1con ngươi, nhãn cầuひとみ · ボウ · ム眸L0睿DuệNgoài JLPTthông minh, sáng suốt, thuộc về hoàng đếあき.らか · エイ睿L0碎ToáiNgoài JLPTvỡ, đập vỡ, vụn vặtくだ.く · くだ.ける · サイ碎L0稻ĐạoNgoài JLPTcây lúaいね · いな- · トウ稻L0穗TuệNgoài JLPTbông lúa, đầu nhọn, ngọn sóngほ · スイ穗L0穩ỔnNgoài JLPTbình tĩnh, ổn địnhおだ.やか · オン穩L0笙SanhN1cây khèn, nhạc cụ sậyふえ · ショウ · ソウ笙L0粹TúyNgoài JLPTtinh túy, thuần khiết, chọn lọc, sành điệuいき · スイ粹L0絲TiNgoài JLPTsợi tơ, chỉいと · シ絲L0綺ỶN1đẹp đẽ, gấm vócあや · キ綺L0綸LuânN1dây câu, vải lụaいと · リン · カン綸L0緻TríNgoài JLPTtinh tế, tỉ mỉ, mịnこまか.い · チ緻L0續TụcNgoài JLPTtiếp tục, nối tiếpつづ.く · つづ.ける · つぐ.ない續L0缺KhuyếtNgoài JLPTthiếu hụt, khiếm khuyết, khoảng trốngか.ける · か.く · ケツ缺L0罐QuánNgoài JLPTnồi hơi, đồ hộpかま · カン罐L0网VõngNgoài JLPTlưới, mạngあみ · モウ · ボウ网L0羞TuNgoài JLPTxấu hổ, thẹn thùngはじ.る · すすめ.る · は.ずかしい羞L0翔TườngN1bay lượn, bay caoかけ.る · と.ぶ · ショウ翔L0耘VânNgoài JLPTnhổ cỏ, làm cỏくさぎ.る · ウン耘L0聊LiêuNgoài JLPTmột chút, hơiいささか · リョウ聊L0聚TụNgoài JLPTtụ họp, tập hợpあつ.まる · シュウ · シュ聚L0聲ThanhNgoài JLPTâm thanh, tiếng nói, tiếng vangこえ · こわ- · セイ聲L0脩TuN1thịt khô, sửa sangおさ.める · なが.い · ほじし脩L0 Trang trướcTrang 105/107Trang sau