Đang mở trang…
Đang mở trang…
DUỆ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Duệ
Quan biên ải đứng cạnh cột mốc (⺊), đầu đội khăn trùm (冖), con mắt (目) tinh nhìn khắp tám (八) hướng, kẻ gian nào cũng lộ → DUỆ: sáng suốt, như 'duệ trí'.
⿳𣦵八𥃦cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn