nam giới, người đàn ông (cách nói lịch sự)男性
Còn nghĩa: Nam giới, đàn ông.
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
男NAMđàn ông (con trai)đọc だん性TÍNHgiới, giới tínhđọc せい
nghĩa đengiới đàn ông→ nam giới, người đàn ông
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Bẫy: nam tính Tiếng Việt "nam tính" là vẻ đàn ông, nét mạnh mẽ; 男性 là người đàn ông, nam giới.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 性 ở cuối · 〜性 tính chất, tính …
- 女性phụ nữ, nữ giới (cách nói lịch sự)NỮ TÍNH⚠ bẫySMTMMKBDYMNN
- 可能性khả năngKHẢ NĂNG TÍNHBDY
- 危険性tính nguy hiểm, nguy cơNGUY HIỂM TÍNHBDY
Có 性 ở đầu · 性〜
- 性格tính cách, tính tình (con người)TÍNH CÁCH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 性質tính chất (của vật, chất, con vật); bản tính (bẩm sinh của người)TÍNH CHẤT✓ khớpMMK
- 性別giới tínhTÍNH BIỆTSMT
Có 性 · 性
Hay đi với
- 若い男性người đàn ông trẻ
- 男性社員nhân viên nam
- 男性用のトイレnhà vệ sinh nam
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Lịch sự hơn 男 hay 男の人; hay dùng trong thông báo, văn bản hoặc khi nói về người lạ.
Trái nghĩa
Ví dụ
この雑誌は三十代の男性に人気がある。
Tạp chí này được nam giới ở độ tuổi ba mươi ưa chuộng.