訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
男
con trai, nam giới
Nam · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
男
· con trai, nam giới
Sức lực (力) làm việc trên ruộng (田), người đàn ông là 男.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 41
Họ từ / từ liên quan
男の子
おとこのこ
Cậu bé, bé trai
男の人
おとこのひと
Người đàn ông
比べます「男性」
くらべます
so sánh [với đàn ông]
男性
だんせい
Nam giới, đàn ông.
長男
ちょうなん
con trai cả
男子
だんし
nam giới, con trai