Đang mở trang…
Đang mở trang…
N4 · Bài 47
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 47 · Giống như / có vẻ (thân mật): みたい です
💡 Bài 47 · Nghe nói: 普通形 + そう です
💡 Bài 47 · Dường như: 普通形 + ようです
💡 Bài 46 · Không thể: はずがありません
💡 Bài 47 · Giống như / có vẻ (thân mật): みたい です
💡 Bài 10 · A ở B: N は 場所 に あります/います
💡 Bài 44 · Dễ/khó V: Vます やすい/にくい
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 43 · Đi làm rồi về / đến dần: Vて きます
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 46 · Sắp / đang / vừa: Vる/てる/た ところ です
💡 Bài 8 · Cái nào (từ 3 trở lên): どれ
💡 Bài 43 · Trông có vẻ: 語幹 + そうです
💡 Bài 47 · Giống như / có vẻ (thân mật): みたい です
💡 Bài 47 · Nghe nói: 普通形 + そう です
💡 Bài 47 · Nghe nói: 普通形 + そう です
💡 Bài 47 · Dường như: 普通形 + ようです
💡 Bài 47 · Nghe nói: 普通形 + そう です
💡 Bài 47 · Dường như: 普通形 + ようです
💡 Bài 46 · Vừa mới: Vた ばかり です
N4 · Bài 47 · 20 câu