訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
性
giới tính, bản tính, tính chất
Tính · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
性
· giới tính, bản tính, tính chất
Bản tính sinh ra đã nằm sẵn trong tâm hồn.
忄
tâm
生
sinh
Họ từ / từ liên quan
比べます「男性」
くらべます
so sánh [với đàn ông]
女性
じょせい
phụ nữ, nữ giới
性格
せいかく
tính cách
男性
だんせい
Nam giới, đàn ông.
酸性
さんせい
tính axit
性質
せいしつ
tính chất, bản tính
性能
せいのう
tính năng, hiệu năng
性別
せいべつ
giới tính
中性
ちゅうせい
trung tính, giống trung
異性
いせい
khác giới
個性
こせい
cá tính, tính cách riêng
知性
ちせい
trí tuệ