sự chú ý, để mắt tới, quan tâm注目
Còn nghĩa: sự chú ý, quan tâm
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- động từ + đối tượng: làm gì (chữ đầu) với cái gì (chữ sau)
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 注 ở đầu · 注〜
- 注意chú ý, cẩn thậnCHÚ Ý✓ khớpBDYMNN
- 注文sự đặt hàng, gọi món; yêu cầu, đòi hỏiCHÚ VĂNMMKBDY
- ご注文はQuý khách gọi món gì ạ?CHÚ VĂNMNN
Có 注 ở giữa · 〜注〜
Có 目 ở cuối · 〜目
- 回目lần thứ ~HỒI MỤCBDY
- 名目danh nghĩa, cái cớ bề ngoàiDANH MỤC⚠ bẫyBDY
- 真面目nghiêm túc, chăm chỉ, đứng đắn (tính từ ĐUÔI NA)CHÂN DIỆN MỤC⚠ bẫyMNN
Có 目 ở đầu · 目〜
- 目的mục đíchMỤC ĐÍCH✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 目上người trên, bề trên (về tuổi tác, địa vị)MỤC THƯỢNGMMKBDY
- 目標mục tiêu, đích đếnMỤC TIÊU✓ khớpBDY
Hay đi với
- 注目を集めるthu hút sự chú ý
- 注目を浴びるđược đông đảo chú ý
- 注目の選手vận động viên đáng chú ý
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 注目 là để mắt tới vì thấy quan trọng, thú vị; 注意 là cẩn thận, đề phòng.
Ví dụ
彼の新しい小説は、多くの人に注目されている。
Cuốn tiểu thuyết mới của anh ấy đang được nhiều người chú ý.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #338流行sự thịnh hành, mốt, trào lưu; sự lan rộng (bệnh dịch)
- #339宣伝sự quảng cáo, quảng bá, tuyên truyền
- #340広告quảng cáo, bản quảng cáo (trên báo, áp phích…)
- #341注目sự chú ý, để mắt tới, quan tâm
- #342通訳sự thông dịch (dịch nói); người phiên dịch
- #343翻訳sự dịch thuật (văn bản), bản dịch
- #344伝言lời nhắn (nhờ chuyển lại)