quảng cáo, bản quảng cáo (trên báo, áp phích…)広告
Còn nghĩa: quảng cáo
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- động từ + đối tượng: làm gì (chữ đầu) với cái gì (chữ sau)
- So với tiếng Việt
- Khớp: quảng cáo
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 航空 (こうくう): gần âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 広 · 広
- 広がるrộng ra, loe ra; lan rộng (lửa, thiệt hại, tin đồn); trải rộng ra (bầu trời, biển, sa mạc)QUẢNGMMK
- 広げるmở rộng (cửa hàng, đường, tầm nhìn); mở ra, trải ra (báo, bản đồ, ô, hai tay)QUẢNGMMK
- 広まるlan rộng, lan truyền, được phổ biến (tin đồn, văn hóa, phong trào)QUẢNGMMK
Hay đi với
- 広告を出すđăng quảng cáo
- 広告が載るquảng cáo được đăng
- 新聞広告quảng cáo trên báo
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 広告 chỉ bản quảng cáo (trên báo, mạng, áp phích); quảng cáo trên tivi, radio thường gọi là コマーシャル (CM).
Ví dụ
新聞に新しいマンションの広告が載っていた。
Trên báo có đăng quảng cáo căn hộ mới.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 4
- #337交換sự trao đổi (quà, thông tin…); sự thay thế (đồ cũ, hỏng)
- #338流行sự thịnh hành, mốt, trào lưu; sự lan rộng (bệnh dịch)
- #339宣伝sự quảng cáo, quảng bá, tuyên truyền
- #340広告quảng cáo, bản quảng cáo (trên báo, áp phích…)
- #341注目sự chú ý, để mắt tới, quan tâm
- #342通訳sự thông dịch (dịch nói); người phiên dịch
- #343翻訳sự dịch thuật (văn bản), bản dịch