訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
告
tiết lộ, kể, thông báo, tuyên bố
Cáo · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
告
· tiết lộ, kể, thông báo, tuyên bố
Bò (牛) đi báo tin bằng miệng (口), đó là cáo bạch.
𠂒
bò
口
miệng
Họ từ / từ liên quan
警告
けいこく
cảnh báo
広告
こうこく
quảng cáo
申告
しんこく
khai báo, trình báo
報告
ほうこく
báo cáo, thông tin
勧告
かんこく
khuyến cáo, khuyên bảo
告白
こくはく
thú nhận, tỏ tình
忠告
ちゅうこく
lời khuyên, cảnh báo
布告
ふこく
sắc lệnh, tuyên bố