hình vuông正方形
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 正 ở cuối · 〜正
- 改正sửa đổi, cải cáchCẢI CHÍNH≈ lệchSMT
- 公正công bằng, chính trựcCÔNG CHÍNH✓ khớp
- 修正sửa đổi, điều chỉnhTU CHÍNH≈ lệch
Có 正 ở đầu · 正〜
- 正確chính xác, đúng; đúng giờ, chuẩnCHÍNH XÁC✓ khớpSMTMMKBDY
- 正直thật thà, trung thực; (trạng từ) thành thật mà nóiCHÍNH TRỰC≈ lệchMMK
- 正解đúng, đáp án đúng, giải phápCHÍNH GIẢIBDY
Có 方 ở cuối · 〜方 cách làm …; phía
- 読み方cách đọcĐỘC PHƯƠNGBDYMNN
- 夕方buổi tối, chiều tốiTỊCH PHƯƠNGBDYMNN
- 地方vùng, miền, khu vực; địa phương, tỉnh lẻ (ngoài thủ đô)ĐỊA PHƯƠNG✓ khớpMMKBDY
Có 方 ở đầu · 方〜
- 方法phương pháp, cách làm, biện phápPHƯƠNG PHÁP✓ khớpSMTMMKBDYMNN
- 方向phương hướng, hướng điPHƯƠNG HƯỚNG✓ khớpSMT
- ○○方面PHƯƠNG DIỆNSMT
Có 形 ở cuối · 〜形
Xem cả 11 từ →Có 形 ở đầu · 形〜
- 形式hình thức, thể thứcHÌNH THỨC✓ khớpSMTBDY
- 形容詞tính từHÌNH DUNG TỪBDY
- い形容詞tính từ đuôi いHÌNH DUNG TỪBDY
Có 形 ở giữa · 〜形〜