訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
正
đúng, chính xác, ngay thẳng
Chánh · 5 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
正
· đúng, chính xác, ngay thẳng
Một (一) bước thẳng (止) mới là chính: 正.
Họ từ / từ liên quan
お正月
おしょうがつ
Tết, năm mới
正しい
ただしい
đúng, chính xác
公正
こうせい
công bằng, chính trực
修正
しゅうせい
sửa đổi, điều chỉnh
正午
しょうご
buổi trưa, giữa trưa
正直
しょうじき
trung thực, thẳng thắn
正体
しょうたい
bản chất, chân tướng
正確
せいかく
chính xác, đúng đắn
正規
せいき
chính quy, hợp pháp
正式
せいしき
chính thức
不正
ふせい
bất chính, không công bằng
改正
かいせい
sửa đổi, cải cách