tuổi thọ trung bình平均寿命
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
平BÌNHbằng (bằng phẳng)đọc へい均QUÂNđều (bằng phẳng)đọc きん寿THỌsống lâu (tuổi thọ)đọc じゅ命MỆNHmạng (vận mệnh)đọc みょう
nghĩa đentuổi sống tính đều→ tuổi thọ trung bình
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- 命 ở đây đọc myou (âm Go).
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 平 ở cuối · 〜平
Có 平 ở đầu · 平〜
- 平和hòa bình; (tính từ đuôi na) yên bình, thanh bìnhBÌNH HÒA⇄ đảoMMKMNN
- 平等bình đẳng, công bằngBÌNH ĐẲNG✓ khớpBDY
- 平均trung bình, bình quân; tính trung bình; đồng đều, bình thườngBÌNH QUÂN✓ khớpMMK
Có 平 ở giữa · 〜平〜
Có 均 ở đầu · 均〜