nhiều, cả đống (khẩu ngữ); đầy, chật kín; hết mức, tối đa一杯
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
- Kiểu ghép
- bổ nghĩa + trung tâm: chữ đầu bổ nghĩa cho chữ sau
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- おなかが一杯だno căng bụng
- 力いっぱい投げるném hết sức
- 窓をいっぱいに開けるmở cửa sổ hết cỡ
- 時間いっぱいđến tận hết giờ
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Thường viết kana いっぱい; nghĩa gốc 一杯 = một cốc, một chén. Nghĩa 1 là khẩu ngữ (≈ たくさん). Ghép sau danh từ: 部屋いっぱい, 力いっぱい.
Ví dụ
公園には子どもが一杯いた。
Trong công viên có rất nhiều trẻ con.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 8
- #598大分khá nhiều, đáng kể (thường nói về sự thay đổi)
- #599もっとhơn nữa, thêm nữa
- #600すっかりhoàn toàn, hẳn (thay đổi trọn vẹn so với trước)
- #601一杯nhiều, cả đống (khẩu ngữ); đầy, chật kín; hết mức, tối đa
- #602ぎりぎりsát nút, vừa kịp; sát giới hạn, tối đa
- #603ぴったりvừa đúng, chính xác; khít, sát; vừa vặn, rất hợp; (dừng, bỏ) hẳn
- #604たいていthường thì, phần lớn (trường hợp), hầu như lúc nào cũng