oi bức, nóng ẩm蒸し暑い
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
蒸CHƯNGhấp, hơi bốc lênnhư chưng cấtđọc む暑THỬnóng bứcđọc あつ
nghĩa đennóng hầm hập như trong nồi hấp→ oi bức, nóng ẩm
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 蒸し暑い夜đêm oi bức
- 蒸し暑い日が続くnhững ngày oi bức kéo dài
- 蒸し暑さsự oi bức
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nóng kèm độ ẩm cao (湿度が高い). Chỉ nóng mà không ẩm thì dùng 暑い.
Ví dụ
日本の夏は蒸し暑くて、夜もよく眠れない。
Mùa hè Nhật Bản oi bức, đêm cũng khó ngủ.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #563ぬるいâm ấm, nguội (đồ nóng bị nguội, đồ lạnh bị ấm lên)
- #564まぶしいchói, chói mắt; rạng rỡ, sáng chói
- #565蒸し暑いoi bức, nóng ẩm
- #566清潔sạch sẽ, hợp vệ sinh, tươm tất
- #567新鮮tươi, tươi sống (thực phẩm); trong lành (không khí); mới mẻ (cảm giác, trải nghiệm)
- #568豊かphong phú, dồi dào; giàu có, sung túc