cứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)硬い
Còn nghĩa: cứng, rắn
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 固いパンbánh mì cứng
- 固く約束するhứa chắc chắn
- 頭が固いđầu óc cứng nhắc, bảo thủ
- 硬い表現cách diễn đạt khô cứng
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. 固い: chắc, khó thay đổi (bánh mì, nắp, lời hứa, 頭が固い). 硬い: cứng về chất liệu (đá, kim cương) và khô cứng (lối văn).
Ví dụ
このパンは固くなってしまって、食べにくい。
Bánh mì này bị cứng mất rồi, khó ăn.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #560細かいnhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ
- #561浅いnông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #563ぬるいâm ấm, nguội (đồ nóng bị nguội, đồ lạnh bị ấm lên)
- #564まぶしいchói, chói mắt; rạng rỡ, sáng chói
- #565蒸し暑いoi bức, nóng ẩm