訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
蒸
hấp, bốc hơi, oi bức
Chưng · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
蒸
· hấp, bốc hơi, oi bức
Cỏ bốc hơi nước dưới ngọn lửa nóng là chưng.
艹
cỏ
烝
bốc hơi
Họ từ / từ liên quan
蒸し暑い
むしあつい
oi bức, nóng ẩm
蒸す
むす
hấp, oi bức
蒸気
じょうき
hơi nước
蒸発
じょうはつ
sự bay hơi, mất tích
水蒸気
すいじょうき
hơi nước
蒸溜
じょうりゅう
sự chưng cất