chói, chói mắt; rạng rỡ, sáng chóiまぶしい
Còn nghĩa: chói mắt, rạng rỡ
Hay đi với
- 日差しがまぶしいnắng chói chang
- まぶしい光ánh sáng chói
- まぶしい笑顔nụ cười rạng rỡ
- まぶしさđộ chói
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Nghĩa gốc là ánh sáng mạnh làm khó mở mắt; nghĩa bóng chỉ vẻ rạng rỡ (nụ cười, tuổi trẻ).
Ví dụ
朝日がまぶしくて、目を開けていられない。
Ánh nắng ban mai chói quá, không mở mắt nổi.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #563ぬるいâm ấm, nguội (đồ nóng bị nguội, đồ lạnh bị ấm lên)
- #564まぶしいchói, chói mắt; rạng rỡ, sáng chói
- #565蒸し暑いoi bức, nóng ẩm
- #566清潔sạch sẽ, hợp vệ sinh, tươm tất
- #567新鮮tươi, tươi sống (thực phẩm); trong lành (không khí); mới mẻ (cảm giác, trải nghiệm)