cứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)固い
Còn nghĩa: cứng, rắn chắc
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
固CỐcứng, bền chắcnhư kiên cốđọc かた
nghĩa đencứng→ cứng, chặt, chắc; cứng nhắc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 固いパンbánh mì cứng
- 固く約束するhứa chắc chắn
- 頭が固いđầu óc cứng nhắc, bảo thủ
- 硬い表現cách diễn đạt khô cứng
Nghĩa gần · phân biệt
Ví dụ
このパンは固くなってしまって、食べにくい。
Bánh mì này bị cứng mất rồi, khó ăn.
Cùng cách đọc · dễ nghe nhầm
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 7
- #559詳しいchi tiết, tường tận; am hiểu, rành (về ~)
- #560細かいnhỏ, li ti, vụn; tỉ mỉ, chi li, kỹ lưỡng; (tiền) lẻ
- #561浅いnông, cạn; (giấc ngủ) không sâu; (kinh nghiệm, thời gian, quan hệ) ít, chưa lâu
- #562固いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #562硬いcứng, cứng nhắc (đầu óc); chặt, chắc (nắp, lời hứa); rắn (kim cương); khô cứng (lối văn)
- #563ぬるいâm ấm, nguội (đồ nóng bị nguội, đồ lạnh bị ấm lên)
- #564まぶしいchói, chói mắt; rạng rỡ, sáng chói