訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
固
cứng, kiên cố, đông đặc, cố định
Cố · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
固
· cứng, kiên cố, đông đặc, cố định
Cổ vật được nhốt kỹ trong vòng vây để giữ cho cố định.
囗
vây
古
cổ
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 36
Họ từ / từ liên quan
固まる
かたまる
đông cứng, rắn lại
固める
かためる
làm cứng, củng cố
頑固
がんこ
ngoan cố, bướng bỉnh
固定
こてい
cố định
固有
こゆう
đặc thù, vốn có