phong cách phương Tây洋風
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
Chưa có lời giải thích đã soát cho từ này. Mỗi ô là nghĩa chung của chữ Hán, không phải nghĩa chữ trong từ.
Từ cùng chữ
Có 洋 ở cuối · 〜洋
- 西洋phương Tây (châu Âu, châu Mỹ)TÂY DƯƠNGMMK
- 東洋phương Đông (các nước châu Á, nhất là Đông Á)ĐÔNG DƯƠNG⚠ bẫyMMK
- 太平洋Thái Bình DươngTHÁI BÌNH DƯƠNG✓ khớpBDY
Có 洋 ở đầu · 洋〜
Có 洋 ở giữa · 〜洋〜