訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
風
gió, phong cách
Phong · 9 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
風
· gió, phong cách
Côn trùng (虫) bay trong gió, khung ngoài cuộn xoáy: 風.
Họ từ / từ liên quan
風
かぜ
gió
台風
たいふう
bão, bão nhiệt đới
吹きます(風が~)
ふきます
thổi (gió)
風景
ふうけい
phong cảnh, cảnh sắc
扇風機
せんぷうき
quạt máy
風船
ふうせん
bong bóng
風呂敷
ふろしき
khăn gói đồ
気風
きふう
phong thái, khí chất
風車
ふうしゃ
cối xay gió
風習
ふうしゅう
phong tục, tập quán
風俗
ふうぞく
phong tục, ngành công nghiệp tình dục
風土
ふうど
đặc điểm tự nhiên, khí hậu