Đang mở trang…
Thai · 5 nét
Phong · 9 nét
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Côn trùng (虫) bay trong gió, khung ngoài cuộn xoáy: 風.
台風 / bão, bão nhiệt đới
Cơn gió lớn ập đến làm mọi vật bị cuốn bay, đó chính là bão.