Đang mở trang…
Thai · 5 nét
Sở · 8 nét
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
台所 / bếp, nhà bếp
Bếp lửa đốt cháy cái chảo, bác sĩ nói về việc nấu nướng trong nhà. Đó là bếp, nhà bếp.