訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Mái che và tấm vải treo giữa phố, tạo thành chợ: 市.
Đi bộ trên đường mà phải cầm binh khí đi làm việc công, đó là nghĩa vụ.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
市役所 / tòa thị chính, trụ sở ủy ban thành phố
Tại phố (市), nhân viên thực hiện nghĩa vụ (役) tại trụ sở (所) làm việc. Đó là tòa thị chính.