訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Qua một cái miệng (口), em quyết định sự việc (事).
Tay cầm cây thương đi làm nhiệm vụ, dùng sức mạnh để hoàn thành. Đây là chữ Vụ.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
事務所 / văn phòng
Nơi mọi người dùng sức thực hiện các nhiệm vụ công việc hàng ngày. Đây là văn phòng.