Đang mở trang…
Hỏa · 4 nét
Sự · 8 nét
Người (人) vùng vẫy giữa hai đốm lửa (丷): 火 là lửa.
Qua một cái miệng (口), em quyết định sự việc (事).
火事 / hỏa hoạn, cháy
Khi đốm lửa bùng phát khiến con người hoảng loạn, đó là sự việc hỏa hoạn, cháy.