訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Người (人) vùng vẫy giữa hai đốm lửa (丷): 火 là lửa.
Mặt trời (日) chiếu lên cánh chim (隹), sáng rực như ngày 曜.
Ô vuông như mặt trời, vạch giữa là ánh sáng: 日 là ngày.
火曜日 / thứ Ba
Ngọn lửa rực cháy soi sáng ngày mới, đánh dấu một khởi đầu mới trong tuần. Đó là thứ Ba.