Đang mở trang…
Sự · 8 nét
Kiện · 6 nét
Qua một cái miệng (口), em quyết định sự việc (事).
Người làm việc với con bò. Đây là kiện hàng, sự việc.
事件 / vụ án, sự kiện, vụ việc
Khi có một sự việc liên quan đến nhiều người xảy ra, đó được coi là vụ án, sự kiện.