Đang mở trang…
Vũ · 15 nét
Thai · 5 nét
Người nhảy múa uyển chuyển, đôi chân nhịp nhàng theo điệu nhạc. Đây là chữ vũ.
Cái miệng (口) đặt trên bệ, thành một cái đài: 台.