訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Hai cái miệng cùng hát rồi bật tiếng, thành 歌.
Người nhảy múa uyển chuyển, đôi chân nhịp nhàng theo điệu nhạc. Đây là chữ vũ.
Người có kỹ năng dùng tay khéo léo. Đây là kỹ năng, kỹ xảo.
歌舞伎 / Kabuki (loại hình kịch nhạc truyền thống Nhật Bản)
Người nghệ sĩ cất lời ca, đôi chân nhảy múa điêu luyện với kỹ năng bậc thầy trên sân khấu. Đó là kịch Kabuki.