訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
歌
bài hát, ca hát
Ca · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
歌
· bài hát, ca hát
Hai cái miệng cùng hát rồi bật tiếng, thành 歌.
Họ từ / từ liên quan
歌
うた
Bài hát, việc hát
歌います
うたいます
hát
歌舞伎
かぶき
Kabuki (loại hình kịch nhạc truyền thống Nhật Bản)
歌手
かしゅ
ca sĩ
歌謡
かよう
bài hát, ca khúc
短歌
たんか
thơ tanka