訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
歌
bài hát, ca hát
Ca · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
歌
· bài hát, ca hát
Hai cái miệng cùng hát rồi bật tiếng, thành 歌.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N5 (Bài 1–25)
·
Bài 18
Họ từ / từ liên quan
歌
うた
Bài hát, việc hát
歌舞伎
かぶき
Kabuki (loại hình kịch nhạc truyền thống Nhật Bản)
歌手
かしゅ
ca sĩ
歌謡
かよう
bài hát, ca khúc
~歌
~か
bài hát về
短歌
たんか
thơ tanka