Đang mở trang…
Trụ · 7 nét
Sở · 8 nét
Người (亻) đứng yên làm chủ một chỗ: 住 là ở, cư trú.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.
住所 / địa chỉ
Người làm chủ nơi cư trú này đang đọc to địa chỉ ghi trên tấm bảng.