訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
住
cư trú, sống, ở
Trụ · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
住
· cư trú, sống, ở
Người (亻) đứng yên làm chủ một chỗ: 住 là ở, cư trú.
亻
người
主
chủ
Họ từ / từ liên quan
住所
じゅうしょ
địa chỉ
住みます
すみます
sống, cư trú (V1)
住んで います [大阪に~]
すんで います
sống, cư trú [ở Osaka]
住宅
じゅうたく
nhà ở, cư trú
住民
じゅうみん
cư dân, người dân
衣食住
いしょくじゅう
nhu cầu thiết yếu
住居
じゅうきょ
nơi ở, cư trú
住まい
すまい
nơi ở, nhà cửa
移住
いじゅう
di cư, nhập cư
居住
きょじゅう
cư trú, nơi ở