giúp đỡ, hỗ trợ
Hán Việt: Hữu
On
ユウ · ウ
Kun
たす.ける
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
giúp đỡ, hỗ trợ
Hán Việt: Hữu
On
ユウ · ウ
Kun
たす.ける
ưu tú, dịu dàng, vượt trội, diễn viên
Hán Việt: Ưu
On
ユウ · ウ
Kun
やさ.しい · すぐ.れる · まさ.る
dũng cảm, can đảm, phấn chấn
Hán Việt: Dũng
On
ユウ
Kun
いさ.む
bạn bè
Hán Việt: Hữu
On
ユウ
Kun
とも
xoa dịu, khoan dung, tha thứ
Hán Việt: Hựu
On
ユウ
Kun
なだ.める · ゆる.す
u tịch, kín đáo, sâu thẳm, mờ nhạt, tĩnh lặng
Hán Việt: U
On
ユウ
Kun
ふか.い · かす.か · くら.い · しろ.い
lâu dài, xa xăm, nhàn nhã, thong dong
Hán Việt: Du
On
ユウ
Kun
—
buồn rầu, lo âu, phiền muộn
Hán Việt: Ưu
On
ユウ
Kun
うれ.える · うれ.い · う.い · う.き
có, sở hữu, tồn tại
Hán Việt: Hữu
On
ユウ · ウ
Kun
あ.る
bưởi, quả bưởi
Hán Việt: Dữu
On
ユ · ユウ · ジク
Kun
ゆず
phun trào, trào dâng, nảy sinh
Hán Việt: Dũng
On
ユウ · ヨウ · ユ
Kun
わ.く
vẫn, còn, do dự
Hán Việt: Do
On
ユウ · ユ
Kun
なお
lý do, nguyên do, từ
Hán Việt: Do
On
ユ · ユウ · ユイ
Kun
よし · よ.る
phù hộ, giúp đỡ
Hán Việt: Hữu
On
ユウ · ウ
Kun
たす.ける
dư dả, phong phú, màu mỡ
Hán Việt: Dụ
On
ユウ
Kun
—
dụ dỗ, mời gọi, lôi kéo
Hán Việt: Dụ
On
ユウ
Kun
さそ.う · いざな.う
vui chơi, du ngoạn
Hán Việt: Du
On
ユウ · ユ
Kun
あそ.ぶ · あそ.ばす
làng xã, ấp, vùng đất
Hán Việt: Ấp
On
ユウ
Kun
むら
bưu điện, thư tín
Hán Việt: Bưu
On
ユウ
Kun
—
giống đực, anh hùng, mạnh mẽ
Hán Việt: Hùng
On
ユウ
Kun
お- · おす · おん
tan chảy, hòa tan, dung hòa
Hán Việt: Dung
On
ユウ
Kun
と.ける · と.かす
buổi chiều tối
Hán Việt: Tịch
On
セキ
Kun
ゆう
trước, sẵn, tôi
Hán Việt: Dư
On
ヨ · シャ
Kun
あらかじ.め
dư thừa, còn lại, tôi
Hán Việt: Dư
On
ヨ
Kun
あま.る · あま.り · あま.す · あんま.り