Đang mở trang…
Đang mở trang…
ẤP
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Ấp
Bản đồ huyện xưa: mỗi làng là một ô vuông như cái miệng (口), con đường đất uốn khúc như con trăn (巴) nối làng này sang làng khác → ẤP: làng xã, 'thôn ấp'.
⿱口巴cấu tạo tham khảo (IDS)Chưa có từ nào có chữ này.
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn