Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 59/107Trang sau 像TượngN2tượng, hình ảnh, chân dung, vóc dángゾウ像L0増TăngN3tăng thêm, gia tăng, mở rộngま.す · ま.し · ふ.える増L0憎TăngN2ghét, căm ghétにく.む · にく.い · にく.らしい憎L0臓TạngN2nội tạngはらわた · ゾウ臓L0蔵TàngN2kho, cất giữ, sở hữuくら · おさ.める · かく.れる蔵L0贈TặngN2quà tặng, biếu, trao tặngおく.る · ゾウ · ソウ贈L0造TạoN2tạo ra, làm, xây dựng, vóc dángつく.る · つく.り · -づく.り造L0促XúcN1thúc giục, thúc đẩy, yêu cầu, khích lệうなが.す · ソク促L0側TrắcN3bên cạnh, phía, nghiêngかわ · がわ · そば側L0則TắcN2quy tắc, luật lệ, noi theoのっと.る · のり · すなわち則L0即TứcN1ngay lập tức, tức là, như cũ, thích ứngつ.く · つ.ける · すなわ.ち即L0息TứcN3hơi thở, con cái, nghỉ ngơi, lãi suấtいき · ソク息L0捉TrócNgoài JLPTbắt, nắm lấyとら.える · ソク · サク捉L0束ThúcN3bó, buộc, quản lý, kiểm soátたば · たば.ねる · つか束L0測TrắcN2đo đạc, dò xét, suy đoánはか.る · ソク測L0足TúcN4chân, đủあし · た.りる · た.る足L0速TốcN3nhanh, tốc độはや.い · はや- · はや.める速L0俗TụcN1thô tục, phong tục, thế tụcゾク俗L0属ThuộcN1thuộc về, phụ thuộc, trực thuộcさかん · つく · やから属L0賊TặcN1kẻ trộm, giặc, kẻ phản bộiゾク賊L0族TộcN4gia đình, dòng họ, bộ tộcゾク族L0続TụcN3tiếp tục, nối tiếpつづ.く · つづ.ける · つぐ.ない続L0卒TốtN2tốt nghiệp, binh lính, lính trơn, qua đờiそっ.する · お.える · お.わる卒L0袖TụNgoài JLPTtay áo, cánh nhà, phần mở rộng, làm lơそで · シュウ袖L0 Trang trướcTrang 59/107Trang sau