tượng, hình ảnh, chân dung, vóc dáng
Hán Việt: Tượng
On
ゾウ
Kun
—
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
tượng, hình ảnh, chân dung, vóc dáng
Hán Việt: Tượng
On
ゾウ
Kun
—
tăng thêm, gia tăng, mở rộng
Hán Việt: Tăng
On
ゾウ
Kun
ま.す · ま.し · ふ.える · ふ.やす
ghét, căm ghét
Hán Việt: Tăng
On
ゾウ
Kun
にく.む · にく.い · にく.らしい · にく.しみ
nội tạng
Hán Việt: Tạng
On
ゾウ
Kun
はらわた
kho, cất giữ, sở hữu
Hán Việt: Tàng
On
ゾウ · ソウ
Kun
くら · おさ.める · かく.れる
quà tặng, biếu, trao tặng
Hán Việt: Tặng
On
ゾウ · ソウ
Kun
おく.る
tạo ra, làm, xây dựng, vóc dáng
Hán Việt: Tạo
On
ゾウ
Kun
つく.る · つく.り · -づく.り
thúc giục, thúc đẩy, yêu cầu, khích lệ
Hán Việt: Xúc
On
ソク
Kun
うなが.す
bên cạnh, phía, nghiêng
Hán Việt: Trắc
On
ソク
Kun
かわ · がわ · そば
quy tắc, luật lệ, noi theo
Hán Việt: Tắc
On
ソク
Kun
のっと.る · のり · すなわち
ngay lập tức, tức là, như cũ, thích ứng
Hán Việt: Tức
On
ソク
Kun
つ.く · つ.ける · すなわ.ち
hơi thở, con cái, nghỉ ngơi, lãi suất
Hán Việt: Tức
On
ソク
Kun
いき
bắt, nắm lấy
Hán Việt: Tróc
On
ソク · サク
Kun
とら.える
bó, buộc, quản lý, kiểm soát
Hán Việt: Thúc
On
ソク
Kun
たば · たば.ねる · つか · つか.ねる
đo đạc, dò xét, suy đoán
Hán Việt: Trắc
On
ソク
Kun
はか.る
chân, đủ
Hán Việt: Túc
On
ソク
Kun
あし · た.りる · た.る · た.す
nhanh, tốc độ
Hán Việt: Tốc
On
ソク
Kun
はや.い · はや- · はや.める · すみ.やか
thô tục, phong tục, thế tục
Hán Việt: Tục
On
ゾク
Kun
—
thuộc về, phụ thuộc, trực thuộc
Hán Việt: Chú
On
ゾク · ショク
Kun
さかん · つく · やから
kẻ trộm, giặc, kẻ phản bội
Hán Việt: Tặc
On
ゾク
Kun
—
gia đình, dòng họ, bộ tộc
Hán Việt: Tộc
On
ゾク
Kun
—
tiếp tục, nối tiếp
Hán Việt: Tục
On
ゾク · ショク · コウ · キョウ
Kun
つづ.く · つづ.ける · つぐ.ない
tốt nghiệp, binh lính, lính trơn, qua đời
Hán Việt: Tốt
On
ソツ · シュツ
Kun
そっ.する · お.える · お.わる · ついに · にわか
tay áo, cánh nhà, phần mở rộng, làm lơ
Hán Việt: Tụ
On
シュウ
Kun
そで