Đang mở trang…
Đang mở trang…
TỤ
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tụ
Mẹ khâu lại ống tay chiếc áo (衤) đồng phục, hỏi lý do (由) sờn rách; Minh thú thật đã lấy tay áo lau bảng cả năm → TỤ: tay áo, như 'lãnh tụ'.
⿰衤由cấu tạo tham khảo (IDS)袖 TỤ tay áo
Minna no Nihongo
Chưa dạy → chữ mới với bạn.
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
Chưa học
Chưa gặp ở bàn đèn