in ấn, chải
Hán Việt: Xoát
On
サツ
Kun
す.る · -ず.り · -ずり · は.く
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
in ấn, chải
Hán Việt: Xoát
On
サツ
Kun
す.る · -ず.り · -ずり · は.く
quan sát, suy đoán, thấu hiểu, xét đoán
Hán Việt: Sát
On
サツ
Kun
—
chụp ảnh, quay phim, nhúm
Hán Việt: Toát
On
サツ
Kun
と.る · つま.む · -ど.り
cọ xát, chà xát, lau, quẹt
Hán Việt: Sát
On
サツ
Kun
す.る · す.れる · -ず.れ · こす.る · こす.れる
thẻ, nhãn, tiền giấy, bảng hiệu
Hán Việt: Trát
On
サツ
Kun
ふだ
giết, sát hại, làm giảm bớt, làm hỏng
Hán Việt: Sát
On
サツ · サイ · セツ
Kun
ころ.す · -ごろ.し · そ.ぐ · あや.める
cứu độ, bồ tát
Hán Việt: Tát
On
サツ · サチ
Kun
—
tạp nham, hỗn tạp, linh tinh
Hán Việt: Tạp
On
ザツ · ゾウ
Kun
まじ.える · まじ.る
đầm lầy, bờ bãi, tháng năm âm lịch
Hán Việt: Cao
On
コウ
Kun
さつき
đĩa, bát, đồ đựng
Hán Việt: Mãnh
On
ベイ
Kun
さら
ba
Hán Việt: Tam
On
サン · ゾウ
Kun
み · み.つ · みっ.つ
cái ô, cái dù
Hán Việt: Tản
On
サン
Kun
かさ
tham gia, đi đến, viếng thăm, số ba
Hán Việt: Sâm
On
サン · シン
Kun
まい.る · まい- · まじわる · みつ
núi
Hán Việt: San
On
サン · セン
Kun
やま
thảm khốc, tàn nhẫn, khốn khổ
Hán Việt: Thảm
On
サン · ザン
Kun
みじ.め · いた.む · むご.い
rải, vãi, tung
Hán Việt: Tát
On
サン · サツ
Kun
ま.く
phân tán, rải rác, tiêu xài, lãng phí
Hán Việt: Tán
On
サン
Kun
ち.る · ち.らす · -ち.らす · ち.らかす · ち.らかる · ち.らばる · ばら · ばら.ける
giàn giáo, khung, cầu tàu, then cửa
Hán Việt: San
On
サン · セン
Kun
かけはし
rực rỡ, chói lọi
Hán Việt: Xán
On
サン
Kun
さん.たる · あき.らか · きらめ.く · きら.めく
san hô
Hán Việt: San
On
サン
Kun
センチ · さんち
sản xuất, sinh đẻ, tài sản
Hán Việt: Sản
On
サン
Kun
う.む · う.まれる · うぶ- · む.す
tính toán, con số, dự tính
Hán Việt: Toán
On
サン
Kun
そろ
tằm
Hán Việt: Tàm
On
サン · テン
Kun
かいこ · こ
tán thành, khen ngợi, hỗ trợ
Hán Việt: Tán
On
サン
Kun
たす.ける · たた.える