Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 36/107Trang sau 刷XoátN2in ấn, chảiす.る · -ず.り · -ずり刷L0察SátN3quan sát, suy đoán, thấu hiểu, xét đoánサツ察L0撮ToátN1chụp ảnh, quay phim, nhúmと.る · つま.む · -ど.り撮L0擦SátN1cọ xát, chà xát, lau, quẹtす.る · す.れる · -ず.れ擦L0札TrátN2thẻ, nhãn, tiền giấy, bảng hiệuふだ · サツ札L0殺SátN3giết, sát hại, làm giảm bớt, làm hỏngころ.す · -ごろ.し · そ.ぐ殺L0薩TátNgoài JLPTcứu độ, bồ tátサツ · サチ薩L0雑TạpN3tạp nham, hỗn tạp, linh tinhまじ.える · まじ.る · ザツ雑L0皐CaoN1đầm lầy, bờ bãi, tháng năm âm lịchさつき · コウ皐L0皿MãnhN2đĩa, bát, đồ đựngさら · ベイ皿L0三TamN5baみ · み.つ · みっ.つ三L0傘TảnN1cái ô, cái dùかさ · サン傘L0参ThamN3tham gia, đi đến, viếng thăm, số baまい.る · まい- · まじわる参L0山SơnN5núiやま · サン · セン山L0惨ThảmN1thảm khốc, tàn nhẫn, khốn khổみじ.め · いた.む · むご.い惨L0撒TátNgoài JLPTrải, vãi, tungま.く · サン · サツ撒L0散TánN3phân tán, rải rác, tiêu xài, lãng phíち.る · ち.らす · -ち.らす散L0桟SạnN1giàn giáo, khung, cầu tàu, then cửaかけはし · サン · セン桟L0燦XánN1rực rỡ, chói lọiさん.たる · あき.らか · きらめ.く燦L0珊SanNgoài JLPTsan hôセンチ · さんち · サン珊L0産SảnN3sản xuất, sinh đẻ, tài sảnう.む · う.まれる · うぶ-産L0算ToánN2tính toán, con số, dự tínhそろ · サン算L0蚕TàmN1tằmかいこ · こ · サン蚕L0賛TánN3tán thành, khen ngợi, hỗ trợたす.ける · たた.える · サン賛L0 Trang trướcTrang 36/107Trang sau