訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Tán
On: サン
Kun: ち.る · ち.らす · -ち.らす · ち.らかす · ち.らかる · ち.らばる · ばら · ばら.ける
Dùng tay gạt cỏ trên mặt đất làm chúng bay tán loạn. Đây là nghĩa của tản mát, phân tán.
On'yomi
Kun'yomi
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
IDS là dữ liệu kỹ thuật giúp mô tả cách các thành phần nằm trong chữ; câu chuyện phía trên là mẹo nhớ tự soạn, không phải giải nghĩa lịch sử tuyệt đối.
⿰⿱龷⺼攵cấu tạo tham khảo