cá chép
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
こい
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cá chép
Hán Việt: Lý
On
リ
Kun
こい
giao lưu, trộn lẫn, qua lại
Hán Việt: Giao
On
コウ
Kun
まじ.わる · まじ.える · ま.じる · まじ.る · ま.ざる · ま.ぜる · -か.う · か.わす · かわ.す · こもごも
hầu tước, chúa tể
Hán Việt: Hầu
On
コウ
Kun
—
thời tiết, khí hậu, chờ đợi, thăm hỏi
Hán Việt: Hậu
On
コウ
Kun
そうろう
hạnh phúc, may mắn
Hán Việt: Hãnh
On
コウ
Kun
しあわ.せ · さいわ.い
ánh sáng, tia sáng
Hán Việt: Quang
On
コウ
Kun
ひか.る · ひかり
công cộng, công khai, chính phủ, tước công
Hán Việt: Công
On
コウ · ク
Kun
おおやけ
công lao, thành tích, thành công
Hán Việt: Công
On
コウ · ク
Kun
いさお
hiệu quả, công hiệu, lợi ích
Hán Việt: Hiệu
On
コウ
Kun
き.く · ききめ · なら.う
cong, móc vào, bắt giữ
Hán Việt: Câu
On
コウ · ク
Kun
かぎ · ま.がる
dày, nồng hậu, tử tế
Hán Việt: Hậu
On
コウ
Kun
あつ.い · あか
miệng, cửa
Hán Việt: Khẩu
On
コウ · ク
Kun
くち
hướng về, đối diện, xu hướng
Hán Việt: Hướng
On
コウ
Kun
む.く · む.い · -む.き · む.ける · -む.け · む.かう · む.かい · む.こう · む.こう- · むこ · むか.い
hoàng hậu, sau, phía sau, muộn
Hán Việt: Hậu
On
コウ · ゴ
Kun
きさき
cổ họng, giọng nói
Hán Việt: Hầu
On
コウ
Kun
のど
hố, cái hố
Hán Việt: Kháng
On
コウ
Kun
—
cặn bẩn, ghét bẩn, ráy tai
Hán Việt: Cấu
On
コウ · ク
Kun
あか · はじ
thích, ưa chuộng
Hán Việt: Hảo
On
コウ
Kun
この.む · す.く · よ.い · い.い
lỗ, hốc, rất, lớn
Hán Việt: Khổng
On
コウ · ク
Kun
あな
hiếu thảo, lòng hiếu kính
Hán Việt: Hiếu
On
コウ · キョウ
Kun
—
rộng lớn, bao la
Hán Việt: Hoành
On
コウ
Kun
ひろ.い
công việc, thủ công
Hán Việt: Công
On
コウ · ク · グ
Kun
—
khéo léo, tinh xảo, tài tình
Hán Việt: Xảo
On
コウ
Kun
たく.み · たく.む · うま.い
hạnh phúc, may mắn, phúc lành
Hán Việt: Hạnh
On
コウ
Kun
さいわ.い · さち · しあわ.せ