Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 29/107Trang sau 鯉LýN1cá chépこい · リ鯉L0交GiaoN3giao lưu, trộn lẫn, qua lạiまじ.わる · まじ.える · ま.じる交L0侯HầuN1hầu tước, chúa tểコウ侯L0候HậuN3thời tiết, khí hậu, chờ đợi, thăm hỏiそうろう · コウ候L0倖HãnhN1hạnh phúc, may mắnしあわ.せ · さいわ.い · コウ倖L0光QuangN3ánh sáng, tia sángひか.る · ひかり · コウ光L0公CôngN4công cộng, công khai, chính phủ, tước côngおおやけ · コウ · ク公L0功CôngN1công lao, thành tích, thành côngいさお · コウ · ク功L0効HiệuN2hiệu quả, công hiệu, lợi íchき.く · ききめ · なら.う効L0勾CâuNgoài JLPTcong, móc vào, bắt giữかぎ · ま.がる · コウ勾L0厚HậuN2dày, nồng hậu, tử tếあつ.い · あか · コウ厚L0口KhẩuN4miệng, cửaくち · コウ · ク口L0向HướngN3hướng về, đối diện, xu hướngむ.く · む.い · -む.き向L0后HậuN1hoàng hậu, vợ vuaきさき · コウ · ゴ后L0喉HầuNgoài JLPTcổ họng, giọng nóiのど · コウ喉L0坑KhanhN1hố, cái hốコウ坑L0垢CấuNgoài JLPTcặn bẩn, ghét bẩn, ráy taiあか · はじ · コウ垢L0好HảoN3thích, ưa chuộngこの.む · す.く · よ.い好L0孔KhổngN1lỗ, hốc, rất, lớnあな · コウ · ク孔L0孝HiếuNgoài JLPThiếu thảo, lòng hiếu kínhコウ · キョウ孝L0宏HoànhN1rộng lớn, bao laひろ.い · コウ宏L0工CôngN4công việc, thủ côngコウ · ク · グ工L0巧XảoN1khéo léo, tinh xảo, tài tìnhたく.み · たく.む · うま.い巧L0幸HạnhN3hạnh phúc, may mắn, phúc lànhさいわ.い · さち · しあわ.せ幸L0 Trang trướcTrang 29/107Trang sau