訳
Đang mở trang…
Đang mở trang…
Nghĩa tiếng Việt
Âm Hán Việt: Cấu
On: コウ · ク
Kun: あか · はじ
Đất bám vào người sau khi làm việc vất vả tạo thành những vết bẩn khó chịu, đó là cặn cấu.
On'yomi
Kun'yomi
Thứ tự nét · KanjiVG
Nét đang tô đậm là nét vừa viết. Bấm vào một nét trong hình để nhảy tới vị trí đó.
IDS là dữ liệu kỹ thuật giúp mô tả cách các thành phần nằm trong chữ; câu chuyện phía trên là mẹo nhớ tự soạn, không phải giải nghĩa lịch sử tuyệt đối.
⿰土后cấu tạo tham khảo