trở về, quay về, dẫn đến, kết quả là
Hán Việt: Quy
On
キ
Kun
かえ.る · かえ.す · おく.る · とつ.ぐ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
trở về, quay về, dẫn đến, kết quả là
Hán Việt: Quy
On
キ
Kun
かえ.る · かえ.す · おく.る · とつ.ぐ
vỏ, xác
Hán Việt: Xác
On
カク · コク · バイ
Kun
から
quả cầu, quả bóng, vỏ gai
Hán Việt: Cầu
On
キュウ
Kun
いが · まり
Khí, hơi nước
Hán Việt: Khí
On
キ · ケ
Kun
いき
nước lấp lánh
Hán Việt: Hoảng
On
コウ
Kun
—
thật sự, chân thực
Hán Việt: Tuân
On
ジュン · シュン
Kun
の.ぶ · まこと.に
Rửa, tưới, thanh thoát
Hán Việt: Sái
On
シャ · ソン · サイ · セン · セイ
Kun
すす.ぐ · あら.う
Nước dãi
Hán Việt: Tiên
On
セン · エン
Kun
よだれ
bơi, lội, rong chơi
Hán Việt: Du
On
ユウ · リュウ
Kun
あそ.び · あそ.ぶ · およ.ぐ
thung lũng, khe suối
Hán Việt: Khê
On
ケイ
Kun
たに · たにがわ
nước sâu rộng, mênh mông
Hán Việt: Hoáng
On
コウ
Kun
ひろ.い
tưới, rót vào
Hán Việt: Quán
On
カン
Kun
そそ.ぐ
súc miệng
Hán Việt: Sấu
On
ソウ · シュウ · ス
Kun
くちすす.ぐ · くちそそ.ぐ · うがい · すす.ぐ
luồng nước, đường thủy
Hán Việt: Linh
On
レイ
Kun
みお
đốt cháy, lửa cháy
Hán Việt: Liệu
On
リョウ
Kun
かがりび
chiếu sáng, rực rỡ
Hán Việt: Diệu
On
ヨウ
Kun
かがや.く · ひかり
thô tục, dâm ô
Hán Việt: Ổi
On
ワイ
Kun
みだ.ら · みだり.に
im lặng, tĩnh mịch, tối tăm
Hán Việt: Mặc
On
ボク · モク
Kun
だ.まる · もだ.す
ngọc đẹp
Hán Việt: Dao
On
ヨウ
Kun
たま
ngọc bích, vật quý
Hán Việt: Bích
On
ヘキ
Kun
たま
đau bụng, chứng sán khí
Hán Việt: Sán
On
セン · サン
Kun
—
đờm
Hán Việt: Đàm
On
タン
Kun
—
u, bướu, chỗ sưng
Hán Việt: Lựu
On
リュウ · ル
Kun
こぶ
trắng sáng, tinh khiết
Hán Việt: Hạo
On
コウ
Kun
しろ.い · ひか.る