Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 104/107Trang sau 歸QuyNgoài JLPTtrở về, quay về, dẫn đến, kết quả làかえ.る · かえ.す · おく.る歸L0殼XácNgoài JLPTvỏ, xácから · カク · コク殼L0毬CầuN1quả cầu, quả bóng, vỏ gaiいが · まり · キュウ毬L0气KhíNgoài JLPTKhí, hơi nướcいき · キ · ケ气L0洸HoảngN1nước lấp lánhコウ洸L0洵TuânN1thật sự, chân thựcの.ぶ · まこと.に · ジュン洵L0洒SáiNgoài JLPTrửa, tưới, thanh thoát, sành điệuすす.ぐ · あら.う · シャ洒L0涎TiênNgoài JLPTNước dãiよだれ · セン · エン涎L0游DuNgoài JLPTbơi, lội, rong chơiあそ.び · あそ.ぶ · およ.ぐ游L0溪KhêNgoài JLPTthung lũng, khe suốiたに · たにがわ · ケイ溪L0滉HoángN1nước sâu rộng, mênh môngひろ.い · コウ滉L0灌QuánNgoài JLPTtưới, rót vàoそそ.ぐ · カン灌L0漱SấuN1súc miệngくちすす.ぐ · くちそそ.ぐ · うがい漱L0澪LinhN1luồng nước, đường thủyみお · レイ澪L0燎LiệuN1đốt cháy, lửa cháyかがりび · リョウ燎L0燿DiệuN1chiếu sáng, rực rỡかがや.く · ひかり · ヨウ燿L0猥ỔiNgoài JLPTthô tục, dâm ôみだ.ら · みだり.に · ワイ猥L0默MặcNgoài JLPTim lặng, tĩnh mịch, tối tămだ.まる · もだ.す · ボク默L0瑶DaoN1ngọc đẹpたま · ヨウ瑶L0璧BíchNgoài JLPTngọc tròn dẹt có lỗ, vật quýたま · ヘキ璧L0疝SánNgoài JLPTđau bụng, chứng sán khíセン · サン疝L0痰ĐàmNgoài JLPTđờmタン痰L0瘤LựuNgoài JLPTu, bướu, chỗ sưngこぶ · リュウ · ル瘤L0皓HạoN1trắng sáng, tinh khiếtしろ.い · ひか.る · コウ皓L0 Trang trướcTrang 104/107Trang sau